| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Dương Văn Dũng | Trường THCS Thiệu Dương Huyện Thiệu Hóa - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 159369 |
| Đặng Quốc Thư | Trường THCS Yên Đồng Huyện Ý Yên - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 5056 |
| Phạm Huỳnh Nam | Trường Tiểu học Bằng Lang Huyện Quang Bình - Hà Giang |
Giáo viên Tiểu học | 498541 |
| Phạm Thị Tố Mai | Trường Tiểu học Đức Xuân Thành phố Bắc Kạn - Bắc Kạn |
Giáo viên Tiểu học | 64762 |
| Lê Trung Chánh | Trường THCS Phú Mỹ Huyện Giang Thành - Kiên Giang |
Chuyên viên Phòng | 2728927 |
| Minh Khuê | Trường THCS Cam Cọn Huyện Bảo Yên - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 43193 |
| Nguyễn Tuấn Anh | Trường THCS Tam Quan Bắc Huyện Hoài Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 174637 |
| Trần Ngọc Hòa | Trường THCS Hậu Giang Quận 11 - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Trung học | 10089 |
| Nguyễn Bích Thảo | Trường Mầm non Chiềng Lê Thành phố Sơn La - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 35245 |
| Nguyễn Văn Tình | Trường Tiểu học Phú Thành Huyện Yên Thành - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 128051 |
| Nguyễn Duy Thạch | Trường THCS Phúc Thịnh Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 20875 |
| Đang bị khóa | Trường THCS Yên Sở Huyện Hoài Đức - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 7789 |
| Phạm Văn Khởi | Trường THCS Sông Đốc 1 Huyện Trần Văn Thời - Cà Mau |
Hiệu trưởng | 13787 |
| Nguyễn Phú Quốc | Trường Tiểu học C Nhơn Mỹ Huyện Chợ Mới - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 2234215 |
| Nguyễn Thị Sang | Trường Tiểu học Lệ Ninh Huyện Lệ Thủy - Quảng Bình |
Phó Hiệu trưởng | 11618 |
| Lê Hồng Thái | Trường Tiểu học C Nhơn Mỹ Huyện Chợ Mới - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 21005 |
| Đặng Thanh Tú | Trường Tiểu học Tam Quan Bắc 2 Huyện Hoài Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Tiểu học | 62506 |
| Phan Thanh Việt | Trường THCS Sơn Hoá Huyện Tuyên Hóa - Quảng Bình |
Giáo viên Trung học | 1085384 |
| Nguyễn Duy Ngọc | Trường Tiểu học Phan Bội Châu Huyện Cư M'Gar - Đắk Lắk |
Phó Hiệu trưởng | 1094 |
| Lương Thị Tửu | Trường THCS Thanh Dương Huyện Thanh Chương - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 75450 |







GÓC TRAO ĐỔI - TÂM TÌNH